極往知來

jí wǎng zhī lái cực vãng tri lai

Hán Việt: cực vãng tri lai · Pinyin: jí wǎng zhī lái

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (vãng) + (tri) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通晓过去,预知未来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通晓过去,预知未来。