極惡不赦 jí è bù shè · cực ác bất xá Hán Việt: cực ác bất xá · Pinyin: jí è bù shè Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 惡 (ác) + 不 (bất) + 赦 (xá)Pinyinjí è bù shèHán Việtcực ác bất xáCấu tạo極 + 惡 + 不 + 赦 · cực + ác + bất + xá nghĩa thành phần: cực + ác + bất + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪大恶极,不可饶恕。Tân Hoa Tự Điển 1.罪大恶极,不可饶恕。