极恶地 cực ác địa Hán Việt: cực ác địa Tổng quan cực kỳ, vô cùng tàn ác, bạo ngược Cấu tạo: 極 (cực) + 惡 (ác) + 地 (địa)Hán Việtcực ác địaTừ loạitrạngCấu tạo極 + 惡 + 地 · cực + ác + địa nghĩa thành phần: cực + ác + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô cùng độc ácMainlandKaggle Zh-Vi fiendishly Từ liên quan Gần nghĩa极恶的 · 极恶 · 极恶昭彰 · 极恶的人 · 極惡 · 极恶劣 · 极恶不赦 · 极恶穷凶