極情盡致

jí qíng jìn zhì cực tình tận trí

Hán Việt: cực tình tận trí · Pinyin: jí qíng jìn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tình) + (tận) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指将意趣风致表现得很充分。