極打動人 cực đả động nhân Hán Việt: cực đả động nhân Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 打 (đả) + 動 (động) + 人 (nhân)Hán Việtcực đả động nhânCấu tạo極 + 打 + 動 + 人 · cực + đả + động + nhân nghĩa thành phần: cực + đả + động + nhân Nghĩa EngCihui hit like ton of bricks