極易看見 jí yì kàn jiàn · cực dịch khán kiến Hán Việt: cực dịch khán kiến · Pinyin: jí yì kàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 易 (dịch) + 看 (khán) + 見 (kiến)Pinyinjí yì kàn jiànHán Việtcực dịch khán kiếnCấu tạo極 + 易 + 看 + 見 · cực + dịch + khán + kiến nghĩa thành phần: cực + dịch + khán + kiến