極普通的 cực phổ thông đích Hán Việt: cực phổ thông đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 普 (phổ) + 通 (thông) + 的 (đích)Hán Việtcực phổ thông đíchCấu tạo極 + 普 + 通 + 的 · cực + phổ + thông + đích nghĩa thành phần: cực + phổ + thông + đích Nghĩa EngCihui middlebrow