極活潑的 cực hoạt bát đích Hán Việt: cực hoạt bát đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 的 (đích)Hán Việtcực hoạt bát đíchCấu tạo極 + 活 + 潑 + 的 · cực + hoạt + bát + đích nghĩa thành phần: cực + hoạt + bát + đích Nghĩa EngCihui as lively as cricket