極端仇視

cực đoan cừu thị

Hán Việt: cực đoan cừu thị

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đoan) + (cừu) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 極端仇視 íduānchóushì f.e. show extreme hatred (for)