极端分子

jí duān fèn zǐcực đoan phân tử

Hán Việt: cực đoan phân tử · Pinyin: jí duān fèn zǐ

Tổng quan

kẻ cực đoan

Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 份 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu thiện chí, bướng bỉnh thiếu thiện chí, bướng bỉnh
  • Tần suất từ kẻ cực đoan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bolshie
  • Kaggle Zh-Vi wild man

Eng

  • Cihui extremist
  • Tần suất từ extremist

Đức

  • Handedict Bolschewik
  • Handedict Extremist

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 极端主义 · 极端之恶 · 极端份子