極端份子

jí duān fèn zǐ cực đoan phân tử

Hán Việt: cực đoan phân tử · Pinyin: jí duān fèn zǐ

Tổng quan

kẻ cực đoan

Cấu tạo: (cực) + (đoan) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu thiện chí, bướng bỉnh thiếu thiện chí, bướng bỉnh
  • Cihui kẻ cực đoan

Eng

  • CC-CEDICT extremist
  • Cihui extremist