極端窮困 cực đoan cùng khốn Hán Việt: cực đoan cùng khốn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 窮 (cùng) + 困 (khốn)Hán Việtcực đoan cùng khốnCấu tạo極 + 端 + 窮 + 困 · cực + đoan + cùng + khốn nghĩa thành phần: cực + đoan + cùng + khốn Nghĩa EngCihui in extremity