極精確的 cực tinh xác đích Hán Việt: cực tinh xác đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 精 (tinh) + 確 (xác) + 的 (đích)Hán Việtcực tinh xác đíchCấu tạo極 + 精 + 確 + 的 · cực + tinh + xác + đích nghĩa thành phần: cực + tinh + xác + đích Nghĩa EngCihui split-hair