極薄鐵皮 cực bạc thiết bì Hán Việt: cực bạc thiết bì Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 薄 (bạc) + 鐵 (thiết) + 皮 (bì)Hán Việtcực bạc thiết bìCấu tạo極 + 薄 + 鐵 + 皮 · cực + bạc + thiết + bì nghĩa thành phần: cực + bạc + thiết + bì Nghĩa EngCihui taggers