極詳細地 cực tường tế địa Hán Việt: cực tường tế địa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 詳 (tường) + 細 (tế) + 地 (địa)Hán Việtcực tường tế địaCấu tạo極 + 詳 + 細 + 地 · cực + tường + tế + địa nghĩa thành phần: cực + tường + tế + địa Nghĩa EngCihui at full length