極迅速地 cực tấn tốc địa Hán Việt: cực tấn tốc địa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 地 (địa)Hán Việtcực tấn tốc địaCấu tạo極 + 迅 + 速 + 地 · cực + tấn + tốc + địa nghĩa thành phần: cực + tấn + tốc + địa Nghĩa EngCihui by leap and bounds