極長久地 cực trường cửu địa Hán Việt: cực trường cửu địa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 長 (trường) + 久 (cửu) + 地 (địa)Hán Việtcực trường cửu địaCấu tạo極 + 長 + 久 + 地 · cực + trường + cửu + địa nghĩa thành phần: cực + trường + cửu + địa Nghĩa EngCihui forever and day