極限燙衣 jí xiàn tàng yī · cực hạn năng y Hán Việt: cực hạn năng y · Pinyin: jí xiàn tàng yī Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 燙 (năng) + 衣 (y)Pinyinjí xiàn tàng yīHán Việtcực hạn năng yCấu tạo極 + 限 + 燙 + 衣 · cực + hạn + năng + y nghĩa thành phần: cực + hạn + năng + y