極難得地 cực nan đắc địa Hán Việt: cực nan đắc địa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 難 (nan) + 得 (đắc) + 地 (địa)Hán Việtcực nan đắc địaCấu tạo極 + 難 + 得 + 地 · cực + nan + đắc + địa nghĩa thành phần: cực + nan + đắc + địa Nghĩa EngCihui once in blue moon