極高額波 cực cao ngạch ba Hán Việt: cực cao ngạch ba Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 高 (cao) + 額 (ngạch) + 波 (ba)Hán Việtcực cao ngạch baCấu tạo極 + 高 + 額 + 波 · cực + cao + ngạch + ba nghĩa thành phần: cực + cao + ngạch + ba Nghĩa EngCihui 極高額波 ígāo'ébō n. very high frequency (VHF)