极高额波

cực cao ngạch ba

Hán Việt: cực cao ngạch ba

Tổng quan

Cấu tạo: 極 (cực) + 高 (cao) + 額 (ngạch) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tần số rất cao
  • Biên soạn 極高額波 ígāo'ébō n. very high frequency (VHF)

Eng

  • Cihui 極高額波 ígāo'ébō n. very high frequency (VHF)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极高的 · 极高真空 · 极高频 · 极高的输出量