構建生命 gòu jiàn shēng mìng · cấu kiến sanh mệnh Hán Việt: cấu kiến sanh mệnh · Pinyin: gòu jiàn shēng mìng Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 建 (kiến) + 生 (sanh) + 命 (mệnh)Pinyingòu jiàn shēng mìngHán Việtcấu kiến sanh mệnhCấu tạo構 + 建 + 生 + 命 · cấu + kiến + sanh + mệnh nghĩa thành phần: cấu + kiến + sanh + mệnh