構形成分

cấu hình thành phân

Hán Việt: cấu hình thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (hình) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 構形成分 òuxíng chéngfen n. <lg.> inflectional affix; formant; formative