構思障礙 cấu tư chướng ngại Hán Việt: cấu tư chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 思 (tư) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtcấu tư chướng ngạiCấu tạo構 + 思 + 障 + 礙 · cấu + tư + chướng + ngại nghĩa thành phần: cấu + tư + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dyssymbolia