構怨傷化

gòu yuàn shāng huà cấu oán thương hóa

Hán Việt: cấu oán thương hóa · Pinyin: gòu yuàn shāng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (oán) + (thương) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构:构成,造成;怨:怨恨;化:教化。指在民众中造成的怨恨,使对人民的教化受到伤害。