構怨連兵 gòu yuàn lián bīng · cấu oán liên binh Hán Việt: cấu oán liên binh · Pinyin: gòu yuàn lián bīng Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 怨 (oán) + 連 (liên) + 兵 (binh)Pinyingòu yuàn lián bīngHán Việtcấu oán liên binhCấu tạo構 + 怨 + 連 + 兵 · cấu + oán + liên + binh nghĩa thành phần: cấu + oán + liên + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 构怨:结怨;连兵:交战。因结怨而发生战争。