構成主義

gòu chéng zhǔ yì cấu thành chủ nghĩa

Hán Việt: cấu thành chủ nghĩa · Pinyin: gòu chéng zhǔ yì

Tổng quan

(nghệ thuật) xu hướng tạo dựng

Cấu tạo: (cấu) + (thành) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghệ thuật) xu hướng tạo dựng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為一種現代藝術與建築流派。西元一九一三年起源於俄羅斯,對現在藝術有很大的影響。構成主義受到立體派和未來派的影響,標榜排斥藝術的思想性、形象性和民族傳統,以抽象的構成求取量感、動勢與空間性的效果。首先出現於雕塑方面,漸漸影響到建築、繪畫、戲劇、音樂,並運用在美術設計方面。

ja

  • JMdict constructivism