构成部分 cấu thành bộ phân Hán Việt: cấu thành bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 成 (thành) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việtcấu thành bộ phânTừ loạidanhCấu tạo構 + 成 + 部 + 分 · cấu + thành + bộ + phân nghĩa thành phần: cấu + thành + bộ + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phậnMainlandKaggle Zh-Vi intergrantEngCihui intergrant Từ liên quan Gần nghĩa构成主义 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 构成主义者 · 构成整体的 · 构成派 · 构成物