構成問題 cấu thành vấn đề Hán Việt: cấu thành vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 成 (thành) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtcấu thành vấn đềCấu tạo構 + 成 + 問 + 題 · cấu + thành + vấn + đề nghĩa thành phần: cấu + thành + vấn + đề Nghĩa EngCihui pose problem