構效關係 gòu xiào guān xi · cấu hiệu quan hệ Hán Việt: cấu hiệu quan hệ · Pinyin: gòu xiào guān xi Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 效 (hiệu) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyingòu xiào guān xiHán Việtcấu hiệu quan hệCấu tạo構 + 效 + 關 + 係 · cấu + hiệu + quan + hệ nghĩa thành phần: cấu + hiệu + quan + hệ