构筑

gòu zhùcấu trúc

Hán Việt: cấu trúc · Pinyin: gòu zhù

Tổng quan

築 cấu trúc; cấu tạo; xây dựng. 構築工事 xây dựng công sự

新华 · Tân Hoa Đại lục

建造; 修筑~工事。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

建造修築。如:「軍方在海邊構築了許多防禦堡壘。」

Cấu tạo: 構 (cấu) + 築 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi công
  • Cihui kiến thiết
  • Tần suất từ cấu tạo; xây dựng; cấu trúc: cấu trúc/cấu tạo/xây dựng
  • Biên soạn v. construct; build

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建造修築。如:「軍方在海邊構築了許多防禦堡壘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建造; 修筑~工事。

Eng

  • JMdict construction
  • JMdict building
  • JMdict putting up
  • JMdict erecting
  • JMdict creation
  • Cihui to build; to construct
  • Tần suất từ v. construct; build

ja

  • JMdict 構築(こうちく)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

修建 · 修筑