修建

xiū jiàn tu kiến

Hán Việt: tu kiến · Pinyin: xiū jiàn

Tổng quan

xây dựng | thi công

Cấu tạo: (tu) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây dựng | thi công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修築施工。如:「修建鐵路」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建造;建筑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建造;建筑。

Eng

  • CC-CEDICT to build|to construct
  • Cihui to build; to construct

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

修筑 · 构筑

Từ trái nghĩa

拆除