構造變動 cấu tạo biến động Hán Việt: cấu tạo biến động Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 變 (biến) + 動 (động)Hán Việtcấu tạo biến độngCấu tạo構 + 造 + 變 + 動 · cấu + tạo + biến + động nghĩa thành phần: cấu + tạo + biến + động Nghĩa EngCihui tectonism