构造地质学

cấu tạo địa chất học

Hán Việt: cấu tạo địa chất học

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) khoa địa kiến tạo (địa lý,địa chất) kiến tạo học

Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chất kiến tạo
  • Tần suất từ (địa lý,ddịa chất) khoa địa kiến tạo (địa lý,địa chất) kiến tạo học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geotectonics

Eng

  • Tần suất từ geotectonics

Từ liên quan

Gần nghĩa

构造主义者 · 构造如城的 · 构造上的 · 构造主义 · 构造函数 · 构造地震 · 构造运动 · 構造地震