構造轉向 cấu tạo chuyển hướng Hán Việt: cấu tạo chuyển hướng Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng)Hán Việtcấu tạo chuyển hướngCấu tạo構 + 造 + 轉 + 向 · cấu + tạo + chuyển + hướng nghĩa thành phần: cấu + tạo + chuyển + hướng Nghĩa EngCihui vergence