構陷忠良 cấu hãm trung lương Hán Việt: cấu hãm trung lương Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 陷 (hãm) + 忠 (trung) + 良 (lương)Hán Việtcấu hãm trung lươngCấu tạo構 + 陷 + 忠 + 良 · cấu + hãm + trung + lương nghĩa thành phần: cấu + hãm + trung + lương Nghĩa EngCihui 構陷忠良 òuxiànzhōngliáng f.e. implicate virtuous persons