構音困難 cấu âm khốn nan Hán Việt: cấu âm khốn nan Tổng quan (y học) tật nói ngọng Cấu tạo: 構 (cấu) + 音 (âm) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtcấu âm khốn nanCấu tạo構 + 音 + 困 + 難 · cấu + âm + khốn + nan nghĩa thành phần: cấu + âm + khốn + nan Nghĩa ViệtCihui (y học) tật nói ngọng