枇杷門巷 pí pá mén xiàng · tì ba môn hạng Hán Việt: tì ba môn hạng · Pinyin: pí pá mén xiàng Tổng quan Cấu tạo: 枇 (tì) + 杷 (ba) + 門 (môn) + 巷 (hạng)Pinyinpí pá mén xiàngHán Việttì ba môn hạngCấu tạo枇 + 杷 + 門 + 巷 · tì + ba + môn + hạng nghĩa thành phần: tì + ba + môn + hạng Nghĩa EngCihui 枇杷門巷 ípáménxiàng f.e. brothels; red-light districts