枉使心機 wǎng shǐ xīn jī · uổng sử tâm ki Hán Việt: uổng sử tâm ki · Pinyin: wǎng shǐ xīn jī Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 使 (sử) + 心 (tâm) + 機 (ki)Pinyinwǎng shǐ xīn jīHán Việtuổng sử tâm kiCấu tạo枉 + 使 + 心 + 機 · uổng + sử + tâm + ki nghĩa thành phần: uổng + sử + tâm + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉:徒然。空用心计,白费力气。形容毫无收效。