枉使心機

wǎng shǐ xīn jī uổng sử tâm ki

Hán Việt: uổng sử tâm ki · Pinyin: wǎng shǐ xīn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + 使 (sử) + (tâm) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「枉費心機」。見「枉費心機」條。01.《喻世明言.卷三一.鬧陰司司馬貌斷獄》:「枉使心機閒計較,兒孫自有兒孫福。」<a name="枉費心計"> </a>