枉勘虛招

wǎng kān xū zhāo uổng khám hư chiêu

Hán Việt: uổng khám hư chiêu · Pinyin: wǎng kān xū zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (khám) + (hư) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑讯逼供,屈打成招。