枉墨矯繩

wǎng mò jiǎo shéng uổng mặc kiểu thằng

Hán Việt: uổng mặc kiểu thằng · Pinyin: wǎng mò jiǎo shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (mặc) + (kiểu) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻违背准绳、准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻违背准绳﹑准则。