枉墨矯繩 wǎng mò jiǎo shéng · uổng mặc kiểu thằng Hán Việt: uổng mặc kiểu thằng · Pinyin: wǎng mò jiǎo shéng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 墨 (mặc) + 矯 (kiểu) + 繩 (thằng)Pinyinwǎng mò jiǎo shéngHán Việtuổng mặc kiểu thằngCấu tạo枉 + 墨 + 矯 + 繩 · uổng + mặc + kiểu + thằng nghĩa thành phần: uổng + mặc + kiểu + thằng