枉擔虛名 wǎng dān xū míng · uổng đam hư danh Hán Việt: uổng đam hư danh · Pinyin: wǎng dān xū míng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 擔 (đam) + 虛 (hư) + 名 (danh)Pinyinwǎng dān xū míngHán Việtuổng đam hư danhCấu tạo枉 + 擔 + 虛 + 名 · uổng + đam + hư + danh nghĩa thành phần: uổng + đam + hư + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉:徒然。白白占有名位,形同虚设;空有其名并无实际内容。