枉曲直湊

wǎng qǔ zhí còu uổng khúc trực thấu

Hán Việt: uổng khúc trực thấu · Pinyin: wǎng qǔ zhí còu

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (khúc) + (trực) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在弯曲的路上却笔直地往前走。形容人笨拙死板而不知变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在弯曲的路上却笔直地往前走。形容人笨拙死板而不知变通。