枉曲直湊

wǎng qǔ zhí còu uổng khúc trực thấu

Hán Việt: uổng khúc trực thấu · Pinyin: wǎng qǔ zhí còu

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (khúc) + (trực) + (thấu)