枉死羅城 wǎng sǐ luó chéng · uổng tử la thành Hán Việt: uổng tử la thành · Pinyin: wǎng sǐ luó chéng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 死 (tử) + 羅 (la) + 城 (thành)Pinyinwǎng sǐ luó chéngHán Việtuổng tử la thànhCấu tạo枉 + 死 + 羅 + 城 · uổng + tử + la + thành nghĩa thành phần: uổng + tử + la + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉死城。Tân Hoa Tự Điển 1.枉死城。