枉物難消 wǎng wù nán xiāo · uổng vật nan tiêu Hán Việt: uổng vật nan tiêu · Pinyin: wǎng wù nán xiāo Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 物 (vật) + 難 (nan) + 消 (tiêu)Pinyinwǎng wù nán xiāoHán Việtuổng vật nan tiêuCấu tạo枉 + 物 + 難 + 消 · uổng + vật + nan + tiêu nghĩa thành phần: uổng + vật + nan + tiêu