枉直同貫 wǎng zhí tóng guàn · uổng trực đồng quán Hán Việt: uổng trực đồng quán · Pinyin: wǎng zhí tóng guàn Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 直 (trực) + 同 (đồng) + 貫 (quán)Pinyinwǎng zhí tóng guànHán Việtuổng trực đồng quánCấu tạo枉 + 直 + 同 + 貫 · uổng + trực + đồng + quán nghĩa thành phần: uổng + trực + đồng + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指曲直不分。