枉直隨形 wǎng zhí suí xíng · uổng trực tùy hình Hán Việt: uổng trực tùy hình · Pinyin: wǎng zhí suí xíng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 直 (trực) + 隨 (tùy) + 形 (hình)Pinyinwǎng zhí suí xíngHán Việtuổng trực tùy hìnhCấu tạo枉 + 直 + 隨 + 形 · uổng + trực + tùy + hình nghĩa thành phần: uổng + trực + tùy + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指影子的曲直随形而定。