枉矢哨壺

wǎng shǐ qiào hú uổng thỉ tiếu hồ

Hán Việt: uổng thỉ tiếu hồ · Pinyin: wǎng shǐ qiào hú

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (thỉ) + (tiếu) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枉:曲;矢:箭;哨:不正;壶:古代投矢娱乐所用的器具。弯的箭,歪的壶。比喻不精致的器物,为主人自谦之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 枉曲;矢箭;哨不正;壶古代投矢娱乐所用的器具。弯的箭,歪的壶。比喻不精致的器物,为主人自谦之辞。