枉矢哨壺

wǎng shǐ qiào hú uổng thỉ tiếu hồ

Hán Việt: uổng thỉ tiếu hồ · Pinyin: wǎng shǐ qiào hú

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (thỉ) + (tiếu) + (hồ)